私地里

tư địa lí

Hán Việt: tư địa lí

Tổng quan

Cấu tạo: 私 (tư) + 地 (địa) + 裏 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 riêng tư
  • Biên soạn p.w. 1. privately 2. secretly

Eng

  • Cihui 私地裡 īdìlǐ p.w. 1. privately 2. secretly

Từ liên quan

Gần nghĩa

地裏鬼 · 地里鬼 · 地里 · 私地 · 私地为之