私地裏 tư địa lí Hán Việt: tư địa lí Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 地 (địa) + 裏 (lí)Hán Việttư địa líCấu tạo私 + 地 + 裏 · tư + địa + lí nghĩa thành phần: tư + địa + lí Nghĩa EngCihui 私地裡 īdìlǐ p.w. 1. privately 2. secretly