私坐 sī zuò · tư tọa Hán Việt: tư tọa · Pinyin: sī zuò Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 坐 (tọa)Pinyinsī zuòHán Việttư tọaCấu tạo私 + 坐 · tư + tọa nghĩa thành phần: tư + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓私下留坐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓私下留坐。