私塞 sī sāi · tư tắc Hán Việt: tư tắc · Pinyin: sī sāi Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 塞 (tắc)Pinyinsī sāiHán Việttư tắcCấu tạo私 + 塞 · tư + tắc nghĩa thành phần: tư + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓头脑被私念阻塞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓头脑被私念阻塞。