私填 sī tián · tư điền Hán Việt: tư điền · Pinyin: sī tián Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 填 (điền)Pinyinsī tiánHán Việttư điềnCấu tạo私 + 填 · tư + điền nghĩa thành phần: tư + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私自填写。Tân Hoa Tự Điển 1.私自填写。