私壻 sī xù · tư tế Hán Việt: tư tế · Pinyin: sī xù Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 壻 (tế)Pinyinsī xùHán Việttư tếCấu tạo私 + 壻 · tư + tế nghĩa thành phần: tư + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时东夷女子﹐夫死后﹐再非正式招夫婚配﹐因称受招者为私婿。Tân Hoa Tự Điển 1.古时东夷女子﹐夫死后﹐再非正式招夫婚配﹐因称受招者为私婿。