私夫

sī fū tư phu

Hán Việt: tư phu · Pinyin: sī fū

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姘夫; 家奴﹐仆从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.姘夫。 2.家奴﹐仆从。