私奴

sī nú tư nô

Hán Việt: tư nô · Pinyin: sī nú

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时私家蓄养以供使唤的奴仆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时私家蓄养以供使唤的奴仆。