私奸 sī jiān · tư gian Hán Việt: tư gian · Pinyin: sī jiān Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 奸 (gian)Pinyinsī jiānHán Việttư gianCấu tạo私 + 奸 · tư + gian nghĩa thành phần: tư + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私自搞不正当的男女关系; 私人的奸谋。Tân Hoa Tự Điển 1.私自搞不正当的男女关系。 2.私人的奸谋。