私客

sī kè tư khách

Hán Việt: tư khách · Pinyin: sī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私人的门客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私人的门客。