私家車

sī jiā chē tư gia xa

Hán Việt: tư gia xa · Pinyin: sī jiā chē

Tổng quan

xe riêng

Cấu tạo: (tư) + (gia) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe riêng

Eng

  • CC-CEDICT private car
  • Cihui private car