私密

sī mì tư mật

Hán Việt: tư mật · Pinyin: sī mì

Tổng quan

riêng tư | bí mật | thân mật

Cấu tạo: (tư) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui riêng tư | bí mật | thân mật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属于个人而比较隐秘的:~情感|卧室的设计讲究~性;个人的秘密;隐私:窥探他人的~。

Eng

  • CC-CEDICT private|secret|intimate
  • Cihui private; secret; intimate