私富

sī fù tư phú

Hán Việt: tư phú · Pinyin: sī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私人的财产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私人的财产。