私尊 sī zūn · tư tôn Hán Việt: tư tôn · Pinyin: sī zūn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 尊 (tôn)Pinyinsī zūnHán Việttư tônCấu tạo私 + 尊 · tư + tôn nghĩa thành phần: tư + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指母。对父称"至尊"而言。Tân Hoa Tự Điển 1.指母。对父称"至尊"而言。