私就

sī jiù tư tựu

Hán Việt: tư tựu · Pinyin: sī jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私自接近; 私自前往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私自接近。 2.私自前往。