私局 sī jú · tư cục Hán Việt: tư cục · Pinyin: sī jú Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 局 (cục)Pinyinsī júHán Việttư cụcCấu tạo私 + 局 · tư + cục nghĩa thành phần: tư + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 个人的处境。Tân Hoa Tự Điển 1.个人的处境。