私巡 sī xún · tư tuần Hán Việt: tư tuần · Pinyin: sī xún Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 巡 (tuần)Pinyinsī xúnHán Việttư tuầnCấu tạo私 + 巡 · tư + tuần nghĩa thành phần: tư + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天子私自巡游。Tân Hoa Tự Điển 1.指天子私自巡游。