私市 sī shì · tư thị Hán Việt: tư thị · Pinyin: sī shì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 市 (thị)Pinyinsī shìHán Việttư thịCấu tạo私 + 市 · tư + thị nghĩa thành phần: tư + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私自买进。Tân Hoa Tự Điển 1.私自买进。