私布 sī bù · tư bố Hán Việt: tư bố · Pinyin: sī bù Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 布 (bố)Pinyinsī bùHán Việttư bốCấu tạo私 + 布 · tư + bố nghĩa thành phần: tư + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私自陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.私自陈述。