私帑

sī tǎng tư nô

Hán Việt: tư nô · Pinyin: sī tǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (nô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱君主的私有財物。《新唐書.卷一三四.王鉷傳》:「故鉷迎帝旨,歲進錢鉅億萬,儲禁中,以為歲租外物,供天子私帑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称君主的私有财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称君主的私有财物。

Eng

  • Cihui 私帑 ītǎng n. personal/private property of the emperor