私幫 sī bāng · tư bang Hán Việt: tư bang · Pinyin: sī bāng Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 幫 (bang)Pinyinsī bāngHán Việttư bangCấu tạo私 + 幫 · tư + bang nghĩa thành phần: tư + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指私自贩运货物的一伙人。Tân Hoa Tự Điển 1.指私自贩运货物的一伙人。