私幸

sī xìng tư hạnh

Hán Việt: tư hạnh · Pinyin: sī xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时天子私自出行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时天子私自出行。