私庇 sī bì · tư tí Hán Việt: tư tí · Pinyin: sī bì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 庇 (tí)Pinyinsī bìHán Việttư tíCấu tạo私 + 庇 · tư + tí nghĩa thành phần: tư + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中庇护。