私府 sī fǔ · tư phủ Hán Việt: tư phủ · Pinyin: sī fǔ Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 府 (phủ)Pinyinsī fǔHán Việttư phủCấu tạo私 + 府 · tư + phủ nghĩa thành phần: tư + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代后宫中藏钱物的府库; 汉代诸侯藏钱物的府库。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代后宫中藏钱物的府库。 2.汉代诸侯藏钱物的府库。