私庭 sī tíng · tư đình Hán Việt: tư đình · Pinyin: sī tíng Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 庭 (đình)Pinyinsī tíngHán Việttư đìnhCấu tạo私 + 庭 · tư + đình nghĩa thành phần: tư + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私家。Tân Hoa Tự Điển 1.私家。