私廻 sī huí · tư hồi Hán Việt: tư hồi · Pinyin: sī huí Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 廻 (hồi)Pinyinsī huíHán Việttư hồiCấu tạo私 + 廻 · tư + hồi nghĩa thành phần: tư + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私人的马房。Tân Hoa Tự Điển 1.私人的马房。