私弊

sī bì tư tệ

Hán Việt: tư tệ · Pinyin: sī bì

Tổng quan

hành vi gian lận

Cấu tạo: (tư) + (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành vi gian lận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 營私舞弊之事。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私下的不合法度的事物;营私舞弊的事细细看了一回,也无甚私弊之物|是有私弊,他总要现形。

Eng

  • CC-CEDICT fraudulent practice
  • Cihui 私弊 ībì n. corrupt practice