私當

sī dāng tư đương

Hán Việt: tư đương · Pinyin: sī dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓未向官府纳税的典当行业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓未向官府纳税的典当行业。