私徇 sī xùn · tư tuẫn Hán Việt: tư tuẫn · Pinyin: sī xùn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 徇 (tuẫn)Pinyinsī xùnHán Việttư tuẫnCấu tạo私 + 徇 · tư + tuẫn nghĩa thành phần: tư + tuẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"私猣"; 犹徇私。曲从私情。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"私猣"。 2.犹徇私。曲从私情。