私志 sī zhì · tư chí Hán Việt: tư chí · Pinyin: sī zhì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 志 (chí)Pinyinsī zhìHán Việttư chíCấu tạo私 + 志 · tư + chí nghĩa thành phần: tư + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私情。Tân Hoa Tự Điển 1.私情。