私憂 sī yōu · tư ưu Hán Việt: tư ưu · Pinyin: sī yōu Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 憂 (ưu)Pinyinsī yōuHán Việttư ưuCấu tạo私 + 憂 · tư + ưu nghĩa thành phần: tư + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私自担忧。Tân Hoa Tự Điển 1.私自担忧。