私念
tư niệm
Hán Việt: tư niệm · Pinyin: sī niàn
Tổng quan
ý nghĩ cá nhân; ý nghĩ riêng tư。私心雜念。
Nghĩa
Việt
- Cihui ý nghĩ cá nhân; ý nghĩ riêng tư。私心雜念。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為個人私利打算的念頭。如:「你必須秉公處理這場糾紛,不得有任何私念。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暗自思虑; 私心杂念。
- Tân Hoa Tự Điển 1.暗自思虑。 2.私心杂念。
Eng
- Cihui 私念 sīniàn n. selfish motive/idea