私急 sī jí · tư cấp Hán Việt: tư cấp · Pinyin: sī jí Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 急 (cấp)Pinyinsī jíHán Việttư cấpCấu tạo私 + 急 · tư + cấp nghĩa thành phần: tư + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 个人的急事。Tân Hoa Tự Điển 1.个人的急事。