私悃 tư khổn Hán Việt: tư khổn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 悃 (khổn)Hán Việttư khổnCấu tạo私 + 悃 · tư + khổn nghĩa thành phần: tư + khổn Nghĩa EngCihui 私悃 īkǔn n. <wr.> private view; personal wish