私惠

sī huì tư huệ

Hán Việt: tư huệ · Pinyin: sī huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (huệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私自馈赠; 私人的恩惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私自馈赠。 2.私人的恩惠。

Eng

  • Cihui 私惠 sīhuì n. private/selfish interests