私感

sī gǎn tư cảm

Hán Việt: tư cảm · Pinyin: sī gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (cảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心感激。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内心感激。

ja

  • JMdict personal impression