私願

sī yuàn tư nguyện

Hán Việt: tư nguyện · Pinyin: sī yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人的愿望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.个人的愿望。

Eng

  • Cihui 私願 sīyuàn n. personal wish/desire