私憎

sī zēng tư tăng

Hán Việt: tư tăng · Pinyin: sī zēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人间的憎恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.个人间的憎恶。