私掠

sī lu:è tư lược

Hán Việt: tư lược · Pinyin: sī lu:è

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私自掠取财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私自掠取财物。

Eng

  • CC-CEDICT to privateer
  • Cihui to privateer