私接 sī jiē · tư tiếp Hán Việt: tư tiếp · Pinyin: sī jiē Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 接 (tiếp)Pinyinsī jiēHán Việttư tiếpCấu tạo私 + 接 · tư + tiếp nghĩa thành phần: tư + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹私会。Tân Hoa Tự Điển 1.犹私会。