私援

sī yuán tư viên

Hán Việt: tư viên · Pinyin: sī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因私人情谊好而加以褒扬或援助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因私人情谊好而加以褒扬或援助。