私支 sī zhī · tư chi Hán Việt: tư chi · Pinyin: sī zhī Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 支 (chi)Pinyinsī zhīHán Việttư chiCấu tạo私 + 支 · tư + chi nghĩa thành phần: tư + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为个人而支出公家的款项。Tân Hoa Tự Điển 1.为个人而支出公家的款项。