私敬

sī jìng tư kính

Hán Việt: tư kính · Pinyin: sī jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对人的内心敬重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对人的内心敬重。