私鬥

sī dòu tư đấu

Hán Việt: tư đấu · Pinyin: sī dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私人之间的争斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私人之间的争斗。

Eng

  • Cihui 私鬥 īdòu* v./n. domestic strife; civil war