私方
tư phương
Hán Việt: tư phương · Pinyin: sī fāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 与公方相对。指公私合营企业中资本家一方。也称资方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.与公方相对。指公私合营企业中资本家一方。也称资方。
Eng
- Cihui 私方 sīfāng n. private sector
Hán Việt: tư phương · Pinyin: sī fāng