私智 sī zhì · tư trí Hán Việt: tư trí · Pinyin: sī zhì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 智 (trí)Pinyinsī zhìHán Việttư tríCấu tạo私 + 智 · tư + trí nghĩa thành phần: tư + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 个人的智慧。常与公法相对﹐指偏私的识见。Tân Hoa Tự Điển 1.个人的智慧。常与公法相对﹐指偏私的识见。