私曲

sī qū tư khúc

Hán Việt: tư khúc · Pinyin: sī qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (khúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偏私、不公正。《韓非子.有度》:「故當今之時,能去私曲,就公法者,民安而國治。」《南史.卷七○.循吏傳.何遠傳》:「遠性耿介,無私曲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓偏私阿曲﹐不公正; 犹私衷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓偏私阿曲﹐不公正。 2.犹私衷。

Eng

  • Cihui 私曲 īqū n. partiality; selfish desires

ja

  • JMdict an act done for one's own benefit