私朝 sī cháo · tư triêu Hán Việt: tư triêu · Pinyin: sī cháo Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 朝 (triêu)Pinyinsī cháoHán Việttư triêuCấu tạo私 + 朝 · tư + triêu nghĩa thành phần: tư + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓大夫自家治事之朝; 谓人臣以朝廷为私有而弄权专政。Tân Hoa Tự Điển 1.谓大夫自家治事之朝。 2.谓人臣以朝廷为私有而弄权专政。