私本 sī běn · tư bổn Hán Việt: tư bổn · Pinyin: sī běn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 本 (bổn)Pinyinsī běnHán Việttư bổnCấu tạo私 + 本 · tư + bổn nghĩa thành phần: tư + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指私人的著作。Tân Hoa Tự Điển 1.指私人的著作。