私梟

sī xiāo tư kiêu

Hán Việt: tư kiêu · Pinyin: sī xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (kiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时私贩食盐的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时私贩食盐的人。

Eng

  • Cihui 私梟 īxiāo n. smuggler