私樹 sī shù · tư thụ Hán Việt: tư thụ · Pinyin: sī shù Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 樹 (thụ)Pinyinsī shùHán Việttư thụCấu tạo私 + 樹 · tư + thụ nghĩa thành phần: tư + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自我培植。Tân Hoa Tự Điển 1.自我培植。